curse word

Học thuật
Thân thiện
curse word

A child covers their ears after hearing a curse word.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ tục tĩu, lời chửi thề: Một từ hoặc cụm từ thô tục, xúc phạm hoặc báng bổ, thường được dùng để bày tỏ sự tức giận, ngạc nhiên mạnh mẽ hoặc để nhấn mạnh. Những từ này thường bị coi không phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher asked the students not to use any curse words in their essays. (Giáo viên yêu cầu học sinh không sử dụng bất kỳ từ tục tĩu nào trong bài luận của mình.)
    • He muttered a curse word under his breath when he dropped his phone. (Anh ấy lẩm bẩm một lời chửi thề khi làm rơi điện thoại.)
    • The film was given an adult rating because it contained many curse words. (Bộ phim được xếp hạng cho người lớn chứa nhiều từ tục tĩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to let out a curse word": thốt ra một lời chửi thề.
    • She let out a curse word when she stubbed her toe. ( ấy thốt ra một lời chửi thề khi vấp ngón chân.)
  • "a string of curse words": một tràng lời chửi thề.
    • The angry driver shouted a string of curse words. (Người lái xe tức giận hét lên một tràng lời chửi thề.)
Biến thể từ gần giống
  • Curse (n): Lời nguyền rủa, lời chửi (có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lời nguyền).
  • Swear word (n): Từ chửi thề, từ tục tĩu (nghĩa gần như tương đương với "curse word").
  • Expletive (n): Từ cảm thán, thường từ tục dùng để nhấn mạnh hoặc bày tỏ cảm xúc mạnh.
  • Profanity (n): Ngôn ngữ báng bổ, tục tĩu (chỉ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Swear word: từ chửi thề.
  • Profanity: lời lẽ tục tĩu, báng bổ.
  • Obscenity: lời lẽ tục tục, khiếm nhã.
  • Vulgarism: từ ngữ thô tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "curse word")

Thành ngữ liên quan
  • To have a mouth like a sailor: miệng lưỡi thô tục như một thủy thủ (thường chửi thề nhiều).
    • Be careful what you say around him; he has a mouth like a sailor. (Cẩn thận lời nói quanh anh ta; anh ta miệng lưỡi rất thô tục.)
curse word

A child covers their ears after hearing a curse word.

Noun
  1. từ tục tĩu, lời chêm
    • expletives were deleted
      Các tục nên được lược bỏ

Từ đồng nghĩa